nhu cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều mà con người, xã hội hoặc tự nhiên đòi hỏi, cần có để tồn tại, phát triển hoặc hoạt động bình thường: "Nhu cầu" chỉ sự thiết vắng hoặc mong muốn có được một thứ gì đó cần thiết cho cuộc sống hoặc một mục đích cụ thể.
- Sự đòi hỏi về số lượng, chất lượng của một cái gì đó: "Nhu cầu" còn thể hiện mức độ cần thiết của một vật phẩm, dịch vụ hoặc điều kiện nào đó trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhu cầu về lương thực, thực phẩm là cơ bản nhất.
- Công ty nghiên cứu nhu cầu của thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.
- Nhu cầu học tập của sinh viên ngày càng đa dạng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhu cầu bức thiết": nhu cầu cấp bách, không thể trì hoãn.
- Cứu trợ lũ lụt đáp ứng nhu cầu bức thiết về lương thực và nước sạch.
"Phát sinh nhu cầu": nảy sinh, xuất hiện thêm nhu cầu mới.
- Khi mức sống nâng cao, người dân phát sinh nhiều nhu cầu về giải trí và du lịch.
"Đánh giá nhu cầu": xem xét, phân tích để xác định mức độ và tính chất của nhu cầu.
- Nhà trường tiến hành đánh giá nhu cầu đào tạo để xây dựng chương trình phù hợp.
Biến thể và từ gần giống
Nhu yếu (danh từ): nhu cầu thiết yếu, rất cần thiết.
- An ninh lương thực là một nhu yếu quốc gia.
Đòi hỏi (danh từ/động từ): sự yêu cầu phải có; hành động yêu cầu.
- Công việc này có những đòi hỏi rất cao về chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Nhu yếu phẩm: những mặt hàng, vật phẩm thiết yếu.
- Sự cần thiết: tính chất không thể thiếu được.
- Mong muốn: điều ao ước có được (thường mang sắc thái chủ quan hơn "nhu cầu").
Các cụm từ liên quan
Cung - cầu: mối quan hệ giữa việc cung cấp và nhu cầu trên thị trường.
- Giá cả chịu ảnh hưởng trực tiếp từ quy luật cung - cầu.
Nhu cầu có khả năng thanh toán: nhu cầu đi kèm với khả năng chi trả thực tế.
- Doanh nghiệp cần nhắm đến nhóm khách hàng có nhu cầu có khả năng thanh toán.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có thực mới vực được đạo": (nghĩa bóng) nhấn mạnh nhu cầu vật chất (cơm ăn, áo mặc) là nền tảng trước khi nghĩ đến những nhu cầu tinh thần cao hơn.
- "Ăn no mới lo học": thể hiện thứ tự ưu tiên của các nhu cầu, nhu cầu cơ bản (ăn) phải được đáp ứng trước nhu cầu phát triển (học).
- d. Điều đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội. Nhu cầu về ăn, ở, mặc. Nhu cầu về sách báo. Thoả mãn nhu cầu vật chất và văn hoá.